red brass
/'red'brɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng đỏ: Một hợp kim của đồng và kẽm, trong đó hàm lượng đồng cao hơn so với các loại đồng thau thông thường, tạo cho nó có màu đỏ đặc trưng. Nó được sử dụng trong các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn và dễ gia công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old plumbing fixtures were made of red brass. (Các thiết bị đường ống nước cũ được làm bằng đồng đỏ.)
- Red brass is often chosen for its attractive color and durability. (Đồng đỏ thường được chọn vì màu sắc hấp dẫn và độ bền của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh kỹ thuật và sản xuất: "Red brass" thường được chỉ định trong bản vẽ kỹ thuật hoặc đơn đặt hàng vật liệu do đặc tính chống ăn mòn tốt, đặc biệt với nước.
- The specification calls for red brass valves for the seawater system. (Bản chỉ dẫn kỹ thuật yêu cầu van bằng đồng đỏ cho hệ thống nước biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Brass (n): Đồng thau, hợp kim chung của đồng và kẽm.
- Copper (n): Đồng nguyên chất, kim loại có màu đỏ cam.
- Gunmetal (n): Hợp kim của đồng, thiếc và kẽm, có màu xám đen.
Từ đồng nghĩa
- Red brass alloy: Hợp kim đồng đỏ (cách gọi kỹ thuật).
- High-copper brass: Đồng thau hàm lượng đồng cao (mô tả thành phần).